Giấy ủy quyền mua bán đất ra đời nhằm đáp ứng nhu cầu của một bộ phận cá nhân, tổ chức không thể tự mình thực hiện giao dịch này mà cần một người khác thay mặt đại diện thực hiện công việc. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp thông tin xung quanh nội dung giấy ủy quyền về mua bán đất đai, hãy cùng tìm hiểu nhé!
MỤC LỤC
1. Giấy ủy quyền mua bán đất là gì?
Giấy ủy quyền mua bán nhà đất là một văn bản pháp lý ghi nhận sự thỏa thuận giữa các bên, trong đó bên được ủy quyền cam kết thực hiện các công việc liên quan đến quy trình làm sổ đỏ thay mặt cho bên ủy quyền.
Trong thực tế, một cá nhân hoặc đơn vị dịch vụ thực hiện làm giấy chứng nhận quyền sử dụng đất cho người khác, thì bắt buộc phải có giấy ủy quyền làm sổ đỏ, bởi việc làm sổ đỏ là một thủ tục pháp lý được pháp luật quy định và giấy ủy quyền là căn cứ để chứng minh bên được ủy quyền đã được ủy quyền, nhân danh bên ủy quyền làm sổ đỏ. Để quá trình làm sổ diễn ra thuận tiện thì bên được ủy quyền thường phải là chuyên gia hoặc là người có kinh nghiệm trong việc thực hiện thủ tục pháp lý xin cấp sổ. Thù lao ủy quyền sẽ tùy theo sự thỏa thuận của các bên, có thể có hoặc không có thù lao.
2. Nội dung giấy ủy quyền mua bán đất

Hiện nay, pháp luật không quy định nào về giấy ủy quyền làm sổ đỏ phải đầy đủ một số nội dung hoặc theo mẫu. Tuy nhiên để đảm bảo sự minh bạch và quyền lợi cho các bên thì giấy ủy quyền làm sổ đỏ cần phải có một số nội dung quan trọng, cụ thể như sau:
Căn cứ Mục 13 Bộ Luật Dân sự 2015 quy định về hợp đồng ủy quyền, thì giấy ủy quyền thường có các nội dung sau:
– Thứ nhất, phạm vi ủy quyền. Trong giấy ủy quyền làm sổ đỏ, cần xác định rõ phạm vi ủy quyền. Phạm vi ủy quyền sẽ cho biết giới hạn được thực hiện và không được thực hiện của người được ủy quyền. Việc này giúp đảm bảo sự rõ ràng và hiệu quả trong quá trình thực hiện quy trình làm sổ đỏ.
– Thứ hai, thời hạn ủy quyền. Thời hạn là một khoản thời gian được xác định từ một thời điểm này đến một thời điểm khác, khi ủy quyền cho người khác làm sổ đỏ cần phải thỏa thuận về thời gian tối thiểu mà bên được ủy quyền phải hoàn thành công việc được giao. Điều này giúp đảm bảo rằng quy trình làm sổ đỏ diễn ra đúng hạn và kịp thời.
– Thứ ba, thù lao ủy quyền. Thù lao ủy quyền là yếu tố quan trọng thứ ba cần được xác định trong giấy ủy quyền làm sổ đỏ. Thỏa thuận về thù lao đảm bảo tính công bằng trong hợp đồng, đồng thời đảm bảo rằng bên được ủy quyền nhận sẽ được một khoản tiền tương ứng với công việc đã hoàn thành.
– Thứ tư, quyền và nghĩa vụ của các bên. Nội dung trong giấy ủy quyền làm sổ đỏ nên có điều khoản về quyền và nghĩa vụ của các bên. Điều này đặt ra yêu cầu cho các bên phải tuân thủ nghĩa vụ cam kết của mình và tôn trọng quyền của người còn lại. Quyền và nghĩa vụ của các bên nên được quy định cụ thể và chi tiết, nhằm tăng cường tính chặt chẽ và rõ ràng của giấy ủy quyền làm sổ đỏ.
– Thứ năm, phương thức giải quyết tranh chấp. Đây là một điều khoản quan trọng trong giấy ủy quyền làm sổ đỏ, nhằm định rõ cách giải quyết tranh chấp của các bên, trước khi thực hiện phương thức giải quyết theo con đường tòa án.
– Thứ sáu, cam kết chung của các bên. Điều khoản cam kết chung là một phần quan trọng, ràng buộc tất cả các bên phải tuân thủ suốt quá trình thực hiện hợp đồng. Nó không chỉ là cam kết về tư cách mà còn thể hiện khả năng và trách nhiệm của mỗi bên tham gia vào giấy ủy quyền làm sổ đỏ.
Theo quy định pháp luật giấy ủy quyền làm sổ đỏ, bản chất là một hợp đồng ủy quyền. Do đó, các điều khoản trong giấy ủy quyền nên được soạn thảo một cách đầy đủ, rõ ràng. Việc này giúp tăng cường sự ràng buộc nghĩa vụ giữa các bên và là chứng cứ quan trọng, trong trường hợp có tranh chấp xảy ra.
3. Thủ tục làm giấy ủy quyền mua bán đất
Chuẩn bị hồ sơ
Để tiến hành làm giấy ủy quyền, các bên cần chuẩn bị các loại giấy tờ sau:
- Phiếu yêu cầu công chứng: Bao gồm thông tin cá nhân và nội dung cần công chứng. Dự thảo hợp đồng ủy quyền (nếu có): Nêu rõ nội dung cần ủy quyền, mô tả rõ các quyền hạn và nghĩa vụ.
- Bản sao giấy tờ tùy thân: CCCD của bên ủy quyền và bên nhận ủy quyền.
- Bản sao giấy chứng nhận quyền sử dụng đất: Chứng minh quyền sở hữu của bên ủy quyền.
- Các giấy tờ liên quan khác: Nếu có yêu cầu pháp lý liên quan đến tài sản.
Quy trình thực hiện
Thủ tục ủy quyền được thực hiện qua các bước sau:
- Nộp hồ sơ đến văn phòng công chứng: Bên ủy quyền và bên nhận ủy quyền sẽ đến văn phòng công chứng để yêu cầu thực hiện công chứng hợp đồng.
- Kiểm tra hồ sơ: Công chứng viên sẽ kiểm tra tính hợp lệ của giấy tờ có trong hồ sơ. Nếu đầy đủ, hồ sơ sẽ được thụ lý.
- Soạn thảo hợp đồng ủy quyền: Nếu bên ủy quyền đã có dự thảo, công chứng viên sẽ kiểm tra và thẩm định. Nếu chưa có, công chứng viên sẽ tiến hành soạn thảo hợp đồng.
- Đọc và ký hợp đồng: Sau khi soạn thảo xong, cả hai bên sẽ đọc lại hợp đồng, ký tên vào từng trang để xác nhận.
- Công chứng viên ghi lời chứng: Thực hiện công chứng và kết thúc thủ tục với việc ghi vào sổ công chứng.
Phí và thù lao công chứng
- Phí công chứng: Thường khoảng 50.000 đồng cho mỗi hợp đồng.
- Thù lao công chứng: Có thể thay đổi tùy theo quy định của từng văn phòng và phải được niêm yết công khai.
Có cần người làm chứng không?
Theo quy định, không cần có người làm chứng trong thủ tục này. Tuy nhiên, nếu có sự nghi ngờ về sự tự nguyện hoặc năng lực của một bên, các bên có thể mời người làm chứng để tăng tính minh bạch.
Thời gian thực hiện thủ tục
Thời gian công chứng hợp đồng ủy quyền thường không quá 2 ngày làm việc, tùy thuộc vào khối lượng công việc của văn phòng công chứng và tính đầy đủ của hồ sơ.
Lưu ý khi làm giấy ủy quyền
- Nên công chứng: Dù không bắt buộc, việc công chứng giấy ủy quyền sẽ mang lại độ tin cậy cao hơn trong giao dịch đất đai, điều này sẽ giúp giảm thiểu rủi ro phát sinh trong tương lai.
- Rõ ràng trong nội dung: Nội dung ủy quyền cần được thể hiện chi tiết để tránh hiểu lầm và bảo vệ quyền lợi hợp pháp.
4. Điều kiện không được ủy quyền sổ đỏ
Theo quy định tại Điều 188 Luật Đất đai, một số trường hợp không được phép ủy quyền sử dụng đất (sổ đỏ) bao gồm:
- Đất đang có tranh chấp.
- Quyền sử dụng đất đã bị kê biên để bảo đảm thi hành án.
- Chủ sở hữu chưa có giấy chứng nhận quyền sử dụng đất.
Sổ đỏ hay còn gọi tên pháp lý đầy đủ là giấy chứng nhận quyền sử dụng đất không chỉ là văn bản pháp lý quan trọng mà còn là công cụ giúp chủ sở hữu thuận lợi hơn trong việc quản lý tài sản. Tuân thủ quy trình và các quy định về pháp luật là cách tốt nhất để đảm bảo quyền lợi của bạn, giúp ngăn ngừa các tranh chấp sau này.
>> Xem thêm: Thủ tục sang tên sổ đỏ thừa kế
5. Những lưu ý khi nhờ người khác làm sổ đỏ

Thứ nhất, nên công chứng hoặc chứng thực giấy ủy quyền làm sổ đỏ
Căn cứ khoản 1 Điều 55 Luật Công chứng 2014 thì khi công chứng giấy ủy quyền làm sổ đỏ, công chứng viên có trách nhiệm kiểm tra kỹ hồ sơ, giải thích rõ quyền và nghĩa vụ của các bên và hậu quả pháp lý của việc ủy quyền đó cho các bên tham gia.
Cũng theo đó tại d khoản 4 Điều 24 Nghị định 23/2015/NĐ-CP thì thủ tục chứng thực chữ ký được áp dụng trong trường hợp Giấy ủy quyền làm sổ đỏ được bên được ủy quyền thực hiện mà không có thù lao.
Như vậy, việc công chứng hoặc chứng thực giấy ủy quyền làm sổ đỏ là được phép thực hiện theo quy định của pháp luật. Trong quá trình công chứng giấy ủy quyền, công chứng viên sẽ giải thích chi tiết để đảm bảo rằng tất cả các bên hiểu rõ về hậu quả pháp lý khi thực hiện hợp đồng ủy quyền. Việc công chứng hoặc chứng thực sẽ đảm bảo tính pháp lý của giấy ủy quyền và đồng thời có thể là chứng cứ hợp pháp trong trường hợp tranh chấp giữa các bên xảy ra.
Thứ hai, lưu ý về thời hạn ủy quyền
Căn cứ theo Điều 563 Bộ Luật Dân sự 2015 quy định ” Thời hạn ủy quyền do các bên thỏa thuận hoặc do pháp luật quy định; nếu không có thỏa thuận và pháp luật không có quy định thì hợp đồng ủy quyền có hiệu lực 01 năm, kể từ ngày xác lập việc ủy quyền.” Như vậy, trong giấy ủy quyền làm sổ đỏ, các bên nên thỏa thuận cụ thể về thời gian thực hiện công việc. Nếu các bên không thỏa thuận cụ thể thời gian thực hiện thì giấy ủy quyền chỉ có thời hạn 1 năm, điều đó đôi khi sẽ dẫn đến mục đích giao kết hợp đồng của các bên không đạt được do hết thời gian thực hiện. Đặc biệt trong trường hợp ủy quyền có thù lao, việc không thỏa thuận cụ thể về thời hạn ủy quyền sẽ dẫn đến bất lợi cho bên ủy quyền.
Thứ ba, lưu ý về các trường hợp chấm dứt giấy ủy quyền làm sổ đỏ
Theo quy định tại 442 Bộ Luật Dân sự 2015 thì giấy ủy quyền làm sổ đỏ có thể bị chấm dứt trong một số trường hợp theo quy định pháp luật. Tuy nhiên đặc biệt chú ý chấm dứt theo các trường hợp sau:
+ Cá nhân giao kết hợp đồng chết, pháp nhân giao kết giấy ủy quyền chấm dứt tồn tại. Trong những trường hợp này, hợp đồng có thể chấm dứt tự động do không còn người hoặc pháp nhân để thực hiện nghĩa vụ theo hợp đồng.
+ Giấy ủy quyền bị hủy bỏ, đơn phương chấm dứt thực hiện. Đối với trường hợp này có thể xảy ra khi một trong hai bên vi phạm các điều khoản hoặc không thực hiện đầy đủ nghĩa vụ theo giấy ủy quyền, đây có thể là một căn cứ phát sinh để chấm dứt việc tiếp tục thực hiện giấy ủy quyền làm sổ đỏ.
Như vậy, bên ủy quyền cần chú ý đến các trường hợp nêu trên để đảm bảo mục đích giao kết giấy ủy quyền làm sổ đỏ được thực hiện và đạt được kết quả mong muốn.
Nguồn: Tổng Hợp
Hy vọng bài viết giấy ủy quyền mua bán đất là gì cung cấp thông tin hữu ích cho bạn. (Lưu ý: Nội dung bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, vui lòng liên hệ chuyên gia để được tư vấn chi tiết).